Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

chung cư, Kasarminlahdentie 6

23500 Uusikaupunki

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Phí thuê
450 € / tháng (12.963.103 ₫)
Phòng
1
Phòng ngủ
1
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
27.5 m²

Liên hệ chúng tôi

Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.

Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này

Gửi yêu cầu thuê

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 678837
Phí thuê 450 € / tháng (12.963.103 ₫)
Thời hạn hợp đồng Không xác định
Đặt cọc 900 € (25.926.205 ₫)
Cho phép hút thuốc Không
Cho phép vật nuôi Có
Phòng 1
Phòng ngủ 1
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 27.5 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp
Sàn 3
Sàn nhà 1
Tình trạng Tốt
Bãi đậu xe Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe
Ở trên tầng cao nhất Có
Tính năng Thiết bị thu hồi nhiệt
Không gian Phòng ngủ
Nhà bếp mở
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Các tầm nhìn Rừng, Thiên nhiên, Công viên
Các kho chứa Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm
Các dịch vụ viễn thông Internet cáp quang
Các bề mặt sàn Tấm laminate
Các bề mặt tường Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1951
Lễ khánh thành 1951
Số tầng 3
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái hồi
Thông gió Thông gió chiết xuất cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng F , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn
Vật liệu xây dựng Gạch lát, Bê tông
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Trát vữa
Các cải tạo Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong)
Các khu vực chung Chỗ chứa rác thải
Diện tích lô đất. 5797 m²
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Bằng phẳng
Đường. Có
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

F

Phí hàng tháng

Nước 20 € / tháng (576.137,9 ₫) / người