Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Hallavaara 15

41120 Puuppola

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Seppo Saastamoinen

English Finnish Swedish
Quản lý bán hàng
Habita Jyväskylä
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán
189.000 € (5.391.470.094 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
120 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 678820
Giá bán 189.000 € (5.391.470.094 ₫)
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 120 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Đo bên ngoài
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Đạt yêu cầu
Bãi đậu xe Chỗ đậu xe, Nhà để xe
Không gian Phòng tắm hơi
Sân hiên
Các tầm nhìn Sân, Láng giềng, Ngoại ô
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Ti vi, Ăng ten
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Gạch lát
Các bề mặt tường Gỗ, Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1975
Lễ khánh thành 1975
Số tầng 1
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió tự nhiên
Loại chứng chỉ năng lượng Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Gạch ốp mặt tiền
Các cải tạo Khác 2021 (Đã xong)
Lò sưởi 2011 (Đã xong)
Mái 2009 (Đã xong)
Ống nước 1999 (Đã xong)
Mở rộng 1981 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 179-403-8-7
Thuế bất động sản mỗi năm 339 €
9.670.414,61 ₫
Diện tích lô đất. 2500 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 5
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Khu nước. Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung
Đường. Có
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chung.
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Các dịch vụ.

Trường học 4.2 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 8.4 ki lô mét  
Cửa hàng tiện lợi 8.1 ki lô mét  
Trường mẫu giáo 4.7 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 2 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Đường phố 8,5 € / tháng (242.473,52 ₫) (ước tính)
Cấp nhiệt 80 € / tháng (2.282.103,74 ₫) (ước tính)
Điện 110 € / tháng (3.137.892,65 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Phí đăng ký 150 € (4.278.945 ₫)
Chi phí khác 236 € (6.732.206 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!