Nhà phố, Rahorannantie 7
99130 Sirkka, Levi
Bright end-unit row house apartment in the sunny and highly sought-after Koutamaa area on the western slope of Levi fell. Convenient access to the ski bus and airport, with cross-country ski tracks and ski slopes just a short distance away. The apartment features a generous sense of space thanks to its high ceilings and open layout. The well-sized bedroom provides comfortable accommodation, while the loft offers ample headroom for both sleeping and relaxing. A fireplace adds warmth during the winter months and, above all, creates a cozy and inviting atmosphere.
Giá bán không có trở ngại
145.000 € (4.189.457.274 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
40 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678813 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 145.000 € (4.189.457.274 ₫) |
| Giá bán | 140.944 € (4.072.259.952 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 4.056 € (117.197.322 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài Hiên |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (31 thg 7, 2023) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1031- 1070 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 590 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1990 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1990 |
| Lễ khánh thành | 1990 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2024 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2024 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Sân 2017 (Đã xong) Ống nước 2016 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Mặt tiền 2005 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-63-34 |
| Người quản lý | Isännöintipalvelu Terwa Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0447448693 |
| Diện tích lô đất. | 13228 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 14 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Immelkotsa |
|---|---|
| Năm thành lập | 1980 |
| Số lượng chia sẻ | 1.191 |
| Số lượng chỗ ở | 30 |
| Diện tích chỗ ở | 1191 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.1 ki lô mét |
|---|---|
| Khu trượt tuyết |
2 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.6 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/hiihtokeskus-palvelut/ski-bussi |
|---|---|
| Sân bay |
12 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 220 € / tháng (6.356.417,93 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính |
60 € / tháng (1.733.568,53 ₫)
12-month Euribor + 2.75% margin |
| Nước |
20 € / tháng (577.856,18 ₫)
/ người (ước tính)
Water charges are billed based on consumption. The fixed annual charge payable to Levin Vesihuolto Oy is €52 per year, in addition to consumption-based charges of €1.67/m³ for water and €2.48/m³ for wastewater. The housing company invoices the fixed annua |
| Điện |
1.200 € / năm (34.671.370,55 ₫)
(ước tính)
Estimated annual electricity consumption is 10,000 kWh and is charged according to actual usage. The estimated calculation is based on a total electricity cost of €0.12/kWh, resulting in an estimated annual electricity expense of approximately €1,200. |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký |
92 € (2.658.138 ₫) Registration of ownership |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!