chung cư, Mariankatu 6
15110 Lahti, Keskusta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
590 € / tháng (16.830.515 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
40 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678783 |
|---|---|
| Phí thuê | 590 € / tháng (16.830.515 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 1 thg 12, 2026 |
| Đặt cọc | 590 € (16.830.515 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Láng giềng, Thành phố, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1938 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1938 |
| Số tầng | 6 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Ống nước 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Cửa ngoài 2011 (Đã xong) Máy sưởi 2009 (Đã xong) Thang máy 2004 (Đã xong) Mái 2001 (Đã xong) Sân 2000 (Đã xong) Đường ống 1998 (Đã xong) Cửa sổ 1994 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng giặt |
| Người quản lý | Oiva Isännöinti Oy Juuso Mynttinen |
| Thông tin liên hệ của quản lý | puh 0107393383 |
| Bảo trì | Huoltoliike Kiinteistö Nummela Oy |
| Diện tích lô đất. | 1781.8 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 33 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | |
|---|---|
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 27 € / tháng (770.210,01 ₫) / người (ước tính) |
|---|