Nhà ở song lập, Lammaskatu 2
04430 Järvenpää, Satukallio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
189.000 € (5.456.994.973 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
49.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678636 |
|---|---|
| Giá bán | 189.000 € (5.456.994.973 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 49.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân riêng |
| Các kho chứa | Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2014 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2014 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Sân 2024 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 186-20-2001-18 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1144 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Câu lạc bộ sức khỏe | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 2.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 380 € / năm (10.971.735,92 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 100 € / tháng (2.887.298,93 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (577.459,79 ₫) (ước tính) |
| Nước | 15 € / tháng (433.094,84 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 40 € (1.154.920 ₫) (Ước tính) |
| Công chứng viên | 150 € (4.330.948 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!