chung cư, Lopentie 4
11100 Riihimäki, Keskusta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
59.000 € (1.686.406.607 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
27 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678477 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 59.000 € (1.686.406.607 ₫) |
| Giá bán | 40.843 € (1.167.427.550 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 18.157 € (518.979.057 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 27 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 4 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng khách
Bếp nhỏ (bếp phụ) Ban công bằng kính Phòng tắm Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Thành phố |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra | Khảo sát amiăng (22 thg 7, 2020) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 10172-10475 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 500 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1971 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1971 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Đường ống 2023 (Đã xong) Cửa sổ 2019 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) Thang máy 2016 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2008 (Đã xong) Khu vực chung 2003 (Đã xong) Khác 2001 (Đã xong) Khác 1993 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng giặt |
| Người quản lý | Lopen Talo & Tili Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Toni Jousi p. +358102311365 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 1874 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 36 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Välkerinne |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 17.847 |
| Số lượng chỗ ở | 52 |
| Diện tích chỗ ở | 1912 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 148,5 € / tháng (4.244.599,68 ₫) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (571.663,26 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 187,65 € / tháng (5.363.630,51 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.629.651 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!