Nhà phố, Hakamaantie 4
94200 Kemi, Paattio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
700 € / tháng (20.334.270 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
54.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678375 |
|---|---|
| Phí thuê | 700 € / tháng (20.334.270 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 700 € (20.334.270 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 54.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Sảnh
Phòng khách Phòng ngủ Bếp nhỏ (bếp phụ) Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Chia sẻ | 23639-29964 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1977 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1977 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Cửa sổ 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2020 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2017 (Đã xong) Ống nước 2013 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2013 (Đã xong) Sân 2011 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Cửa sổ 2009 (Đã xong) Máy sưởi 2003 (Đã xong) Cửa sổ 2002 (Đã xong) Mái 1997 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Hầm lạnh, Phòng giặt |
| Người quản lý | Isännöintipalvelu JP Louste Oy, Anna Louste |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 050 5754 494 |
| Bảo trì | Talonmiesluonteiset työt ulkoalueiden osalta on hoidettu talkoilla ja/tai ostopalveluilla. |
| Diện tích lô đất. | 7700 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 24 |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2030 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 16 € / tháng (464.783,32 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 0 € / tháng (0 ₫) |
| Bảo hiểm | 0 € / tháng (0 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (290.489,58 ₫) |