Nhà phố, Vanha Nurmeksentie 20
80710 Lehmo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 18 thg 10, 2026
14:00 – 14:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
79.000 € (2.290.640.814 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
48 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678305 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 79.000 € (2.290.640.814 ₫) |
| Giá bán | 79.000 € (2.290.640.814 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 48 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 11251-15000 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 580 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1990 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1990 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Khu vực chung 2023 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Khu vực chung 2020 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2015 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2012 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2012 (Đã xong) Mặt tiền 2012 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Máy sưởi 2006 (Đã xong) Mái 2003 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 276-404-1016-1 ja 2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
705,92 €
20.468.470,42 ₫ |
| Người quản lý | Tili-Mantsi Oy / Eija Laakkonen |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0451842343, eija.laakkonen@tilimantsi.fi |
| Diện tích lô đất. | 2000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 8 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kontiolahden kunta |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 782,88 € (22.699.960,51 ₫) |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kontiolahden Julien Piha |
|---|---|
| Năm thành lập | 1990 |
| Số lượng chia sẻ | 30.000 |
| Số lượng chỗ ở | 8 |
| Diện tích chỗ ở | 372 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 192 € / tháng (5.567.127,04 ₫) |
|---|---|
| Nước | 26 € / tháng (753.881,79 ₫) / người |
| Điện | 950 € / năm (27.545.680,67 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.667.582 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!