chung cư, Takapellontie 19
48400 Kotka, Lankila
A bright apartment with a balcony on the first residential floor, located in a well-maintained housing company.
The apartment features a glazed balcony, and both the living room and kitchen windows face west, enjoying the evening sun, while the bedrooms face east.
All major renovations and improvements have already been completed in the housing company, so there is no need to worry about additional financing requirements in the near future.
The area offers excellent transport connections, with local bus services and the Sutela bus stop within walking distance. Daycare centres, schools and the shops at the Prisma shopping centre are also conveniently nearby.
The apartment is available for a quick move-in, should you wish to make it your new home soon.
Xem bất động sản: 25 thg 10, 2026
14:00 – 14:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
39.000 € (1.131.470.858 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
71 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678301 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 39.000 € (1.131.470.858 ₫) |
| Giá bán | 17.377 € (504.149.760 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 21.623 € (627.321.098 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 71 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1064-2310 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1967 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1967 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2026 (Đã xong) Mặt tiền 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Cầu thang 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2020 (Đã xong) Cửa ra vào 2019 (Đã xong) Khu vực chung 2018 (Đã xong) Cống nước 2018 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2016 (Đã xong) Cống nước 2015 (Đã xong) Cửa sổ 2015 (Đã xong) Sân 2013 (Đã xong) Mặt tiền 2013 (Đã xong) Ban công 2012 (Đã xong) Mái 2007 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Nhà để xe, Phòng giặt |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy / Matti Pylkkänen |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0102287800 |
| Bảo trì | Kotkan Kiinteistöpalvelu Oy p. (05) 215 003 |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kotkan kaupunki (31.12.2076 asti) |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 7.573,68 € (219.728.159,15 ₫) |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kotkan Takapellontie 19 |
|---|---|
| Năm thành lập | 1967 |
| Số lượng chia sẻ | 21.060 |
| Số lượng chỗ ở | 18 |
| Diện tích chỗ ở | 1161 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 2.185 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.5 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.2 ki lô mét http://www.kotka.fi/asukkaalle/kartat_ja_liikenne/joukkoliikenne/reitit_ja_aikataulut/seutu-_ja_paikallisliikenne-_aikataulut |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 408,77 € / tháng (11.859.265,19 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 164,89 € / tháng (4.783.800,76 ₫) |
| Nước | 22 € / tháng (638.265,61 ₫) / người |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (290.120,73 ₫) |
| Xông hơi | 16 € / tháng (464.193,17 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 92 € (2.669.111 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!