chung cư, Tiilitie 17
90650 Oulu, Myllyoja
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
109.000 € (3.162.315.987 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
70 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678267 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 109.000 € (3.162.315.987 ₫) |
| Giá bán | 96.436 € (2.797.813.521 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 12.564 € (364.502.467 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 70 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Tủ âm tường Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra | Khảo sát amiăng (20 thg 11, 2020) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 104371- 109299 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1975 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Đá |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Sắp thực hiện) Khác 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Mặt tiền 2008 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Cửa sổ 2003 (Đã xong) Cửa ra vào 1999 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng kỹ thuật, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng câu lạc bộ, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Người quản lý | REIM Oulu Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Päivi Similä p. 0207441772 |
| Bảo trì | Kiinteistöhuolto P. Sarkkinen Oy |
| Diện tích lô đất. | 4695.2 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 26 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun kaupunki. |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 5.290,83 € (153.497.947,67 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2035 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-osakeyhtiö Vanhustenkorsu |
|---|---|
| Năm thành lập | 1974 |
| Số lượng chia sẻ | 124.160 |
| Số lượng chỗ ở | 33 |
| Diện tích chỗ ở | 1720.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 315 € / tháng (9.138.803,08 ₫) |
|---|---|
| Nước | 21 € / tháng (609.253,54 ₫) / người |
| Tính chi phí tài chính | 118,3 € / tháng (3.432.128,27 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.669.111 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!