Nhà ở đơn lập, Jaakonkankaantie 12
81280 Uimaharju
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
38.000 € (1.105.727.007 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
119 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678263 |
|---|---|
| Giá bán | 38.000 € (1.105.727.007 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119 m² |
| Tổng diện tích | 166 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 47 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bình nóng lạnh |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1979 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1979 |
| Lễ khánh thành | 1979 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Đã xong) Ống nước 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Cửa sổ 2019 (Đã xong) Điện 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2000 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Phòng kỹ thuật, Hầm lạnh, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 167-435-194-17 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
180,15 €
5.242.018,96 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 100.000 € (2.909.807.913,3 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1800 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 360 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 2.000 € / năm (58.196.158,27 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 31,2 € / tháng (907.860,07 ₫) (ước tính) |
| Rác | 8,4 € / tháng (244.423,86 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 180,15 € / năm (5.242.018,96 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.004.870 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.161.025 ₫) |
| Phí đăng ký | 50 € (1.454.904 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!