chung cư, Lohkaretie 7
70700 Kuopio, Särkiniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
79.000 € (2.276.199.776 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
76.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678251 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 79.000 € (2.276.199.776 ₫) |
| Giá bán | 60.868 € (1.753.758.624 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 18.132 € (522.441.152 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 76.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Không gian |
Phòng bí mật
Phòng khách Phòng bếp Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 56620-58644 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1971 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1971 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Khu vực chung 2026 (Đang tiến hành) Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khu vực chung 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2021 (Đã xong) Khu vực chung 2019 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Cửa ra vào 2019 (Đã xong) Cửa ngoài 2019 (Đã xong) Sân 2017 (Đã xong) Đường ống 2016 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Mái 2011 (Đã xong) Khu vực chung 2009 (Đã xong) Máy sưởi 2009 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Sân 2008 (Đã xong) Sân 2008 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Khu vực chung 2008 (Đã xong) Sân 2007 (Đã xong) Mặt tiền 2006 (Đã xong) Máy sưởi 2006 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2006 (Đã xong) Cửa sổ 2006 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2005 (Đã xong) Khu vực chung 2003 (Đã xong) Khu vực chung 2003 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng kỹ thuật, Phòng sấy, Hầm lạnh, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Người quản lý | Retta Services Oy, Retta Isännöinti, Kuopio |
| Thông tin liên hệ của quản lý | p. 010 228 8200 |
| Bảo trì | Kallaveden Talohuolto Oy |
| Diện tích lô đất. | 5658 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 35 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Địa hình đồi |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kuopion Kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 12.678,99 € (365.315.369,65 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 1 thg 1, 2030 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-osakeyhtiö Niemisato |
|---|---|
| Năm thành lập | 1970 |
| Số lượng chia sẻ | 84.610 |
| Số lượng chỗ ở | 48 |
| Diện tích chỗ ở | 2931 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Công Viên | 0.5 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 2 ki lô mét |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 1.9 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 374,63 € / tháng (10.794.085,09 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 202,5 € / tháng (5.834.562,72 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 5 € / tháng (144.063,28 ₫) |
| Nước | 15 € / tháng (432.189,83 ₫) / người |
| Xông hơi | 9,2 € / tháng (265.076,43 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.650.764 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!