Nhà ở đơn lập, Nisulankatu 9
94100 Kemi, Koivuharju
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
99.000 € (2.824.103.383 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
144 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678194 |
|---|---|
| Giá bán | 99.000 € (2.824.103.383 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 144 m² |
| Tổng diện tích | 193 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 49 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ phòng có lò sưởi ấm Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Gác xép Sân hiên Ga-ra Nhà kho bên ngoài |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (4 thg 4, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1984 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1984 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng cột |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Chân tường 2020 (Đã xong) Cửa sổ 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Cửa ngoài 2016 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Lò sưởi 2015 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Mái 2008 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Mở rộng 1998 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-3-345-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
352 €
10.041.256,47 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 895 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 3.300 € / năm (94.136.779,43 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (570.525,94 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 15 € / tháng (427.894,45 ₫) (ước tính) |
| Khác | 38 € / tháng (1.083.999,28 ₫) |
Chi phí mua
| Phí đăng ký | 172 € (4.906.523 ₫) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Công chứng viên | 143 € (4.079.260 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!