Nhà ở đơn lập, Savilahdenpiha 6
12400 Tervakoski
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
379.000 € (10.983.714.639 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
168 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678183 |
|---|---|
| Giá bán | 379.000 € (10.983.714.639 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 168 m² |
| Tổng diện tích | 211 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 43 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Ban công Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn sục |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2006 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2006 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Đá |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Các cải tạo |
Mái 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2022 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 165-431-6-51 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
716,9 €
20.776.319,33 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1440 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 3.500 € / năm (101.432.720,94 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 47 € / năm (1.362.096,54 ₫) |
| Rác | 9 € / tháng (260.827 ₫) (ước tính) |
| Nước | 570 € / năm (16.519.043,12 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 138 € (3.999.347 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (4.984.694 ₫) |
| Hợp đồng | 50 € (1.449.039 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!