Nhà ở song lập, Katajatie 26
48130 Kotka, Katariina
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 1 thg 11, 2026
12:30 – 13:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
240.000 € (6.925.342.140 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
137.3 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678157 |
|---|---|
| Giá bán | 240.000 € (6.925.342.140 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 137.3 m² |
| Tổng diện tích | 226.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 89.2 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Ban công
Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Phòng bếp Phòng ngủ |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(23 thg 9, 2026) Đánh giá tình trạng (10 thg 2, 2006) Đánh giá tình trạng (15 thg 3, 2004) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1928 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1928 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái vòm |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2025 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-5-107-13-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
332,06 €
9.581.787,96 ₫ |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Bờ biển. | 991 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kotkan kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 353,52 € (10.201.028,97 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 7, 2038 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 320 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Bãi biển | 0.3 ki lô mét |
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 130 € / tháng (3.751.226,99 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 10 € / tháng (288.555,92 ₫) (ước tính) |
| Điện | 160 € / tháng (4.616.894,76 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (4.963.162 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!