Nhà ở đơn lập, Hippiäisenkuja 5
80400 Ylämylly, Honkalampi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
89.000 € (2.592.420.610 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
118 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678145 |
|---|---|
| Giá bán | 89.000 € (2.592.420.610 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 118 m² |
| Tổng diện tích | 147 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 29 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bình nóng lạnh |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (25 thg 7, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1979 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1979 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2023 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Cửa ra vào 2005 (Đã xong) Mái 2005 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Khác 2001 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 426-405-280-24 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
251,81 €
7.334.802,63 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 86.818,79 € (2.528.885.624,24 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 900 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 251,81 € / năm (7.334.802,63 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 70 € / tháng (2.038.982,5 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (582.566,43 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.165.350 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.010.071 ₫) |
| Chi phí khác | 50 € (1.456.416 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!