Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Kansantie 15

94700 Kemi, Syväkangas

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Xem bất động sản: 25 thg 10, 2026
13:30 – 14:00

Buổi xem nhà mẫu

Mikko Ryynänen

Finnish
Đại lý bất động sản
Habita Kemi
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán
30.000 € (871.468.726 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
109 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 678142
Giá bán 30.000 € (871.468.726 ₫)
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 2
Phòng tắm không có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 109 m²
Tổng diện tích 118 m²
Diện tích của những không gian khác 9 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Sơ đồ tòa nhà
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Cần cải tạo
Bãi đậu xe Nhà để xe
Tính năng Nồi hơi
Không gian Phòng bếp
Phòng khách
Phòng ngủ
Phòng tắm
Phòng tắm hơi
Nhà vệ sinh
Nhà kho bên ngoài
Ga-ra
Các kho chứa Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Ăng ten
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Vải sơn
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (1 thg 9, 2026)
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1973
Lễ khánh thành 1973
Số tầng 1
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió tự nhiên
Nền móng Móng cột
Loại chứng chỉ năng lượng Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Phớt
Các cải tạo Ống nước 2000 (Đã xong)
Cống nước 2000 (Đã xong)
Máy sưởi 1999 (Đã xong)
Cửa sổ 1998 (Đã xong)
Khác 1990 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 240-12-1210-16
Thuế bất động sản mỗi năm 225,21 €
6.542.115,73 ₫
Diện tích lô đất. 846 m²
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Đường. Có
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Phí hàng tháng

Điện 3.100 € / năm (90.051.768,34 ₫) (ước tính)
Nước 20 € / tháng (580.979,15 ₫) / người (ước tính)
Khác 38 € / năm (1.103.860,39 ₫)
Rác 15 € / tháng (435.734,36 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Công chứng viên 143 € (4.154.001 ₫)
Phí đăng ký 172 € (4.996.421 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!