Nhà ở đơn lập, Kesäniementie 27
48300 Kotka, Ruonala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
28.000 € (811.872.693 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
87 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678127 |
|---|---|
| Giá bán | 28.000 € (811.872.693 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 87 m² |
| Tổng diện tích | 144 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 57 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Sảnh
Phòng khách Phòng bếp Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gỗ lát sàn, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1956 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1956 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2022 (Đã xong) Ống nước 2020 (Đã xong) Cửa sổ 1995 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-13-13-5-L2 |
| Diện tích lô đất. | 800 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kotkan kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 349,35 € (10.129.561,62 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2055 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 145 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 120 € / tháng (3.479.454,4 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 15 € / tháng (434.931,8 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (579.909,07 ₫) / người |
| Thuế bất động sản | 118,31 € / năm (3.430.452,08 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 172 € (4.987.218 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!