Pyörönkaari 18
70820 Kuopio, Petonen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678034 |
|---|---|
| Phí thuê | 2.000 € / tháng (57.821.593 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 4.000 € (115.643.186 ₫) |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Khu chăm sóc |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 163 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Điều kiện | Tốt |
| Các tính năng | Tiền sảnh, Văn phòng không vách ngăn |
| Các hạn chế | Cấm hàn, Không phù hợp để làm nhà hàng |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1990 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1990 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Mái 2026 (Sắp thực hiện) Ban công 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Cống nước 2024 (Đã xong) Cống nước 2024 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Cửa ra vào 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Cống nước 2019 (Đã xong) Cầu thang 2017 (Đã xong) Sân 2016 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Cống nước 2014 (Đã xong) Cửa sổ 2014 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2008 (Đã xong) Ban công 2008 (Đã xong) Khu vực chung 2003 (Đã xong) Sân 1999 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Hầm, Phòng sấy, Phòng câu lạc bộ |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-32-56-2 |
| Người quản lý | Kuopion Talokeskus Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Vesa Rytkönen, p. 0442882521 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 3700 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 34 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kuopion kaupunki |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Nước | 35 € / tháng (1.011.877,88 ₫) / người |
|---|---|
| Điện | 50 € / tháng (1.445.539,83 ₫) (ước tính) |