Nhà ở đơn lập, Ilmattarentie 20
00610 Helsinki, Käpylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
499.000 € (14.467.965.377 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
214 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 678030 |
|---|---|
| Giá bán | 499.000 € (14.467.965.377 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 214 m² |
| Tổng diện tích | 256 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 42 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Bếp nhỏ (bếp phụ) Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Bể bơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Hầm mát (Hầm rượu) Nhà kho bên ngoài Tầng hầm Phòng sinh hoạt Gác xép Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Bể bơi |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Bê tông, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (30 thg 8, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1927 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1927 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối, Bê tông khí, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2021 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2015 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) Cống nước 2003 (Đã xong) Ống nước 1998 (Đã xong) Khác 1980 (Đã xong) Máy sưởi 1980 (Đã xong) Ban công 1924 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-25-876-20 / 91-25-876-20-L1 |
| Diện tích lô đất. | 870 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Địa hình đồi |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 4.247,62 € (123.155.148,49 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 10, 2026 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 204 € / tháng (5.914.759,39 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 63 € / tháng (1.826.616,87 ₫) |
| Điện | 100 € / tháng (2.899.391,86 ₫) (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (724.847,96 ₫) (ước tính) |
| Nước | 25 € / tháng (724.847,96 ₫) / người (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 147,77 € / năm (4.284.431,35 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (4.986.954 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.146.130 ₫) (Ước tính) |
| Chi phí khác | 0 € (0 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!