Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

chung cư, Lohkaretie 7

70700 Kuopio, Särkiniemi

Särkiniemi, apt, 100sqm, 3br + kitchen

A spacious family apartment in Särkiniemi, located on the second floor of a renovated building. The bathroom and toilet were updated in 2016 during a plumbing renovation. Features include three spacious bedrooms, a large kitchen, and ample storage space.

Please fill out a rental application at https://www.habita.com/vuokrahaku/678015

Viewings are arranged based on applications; credit history will be checked.

Sami Malm

English Finnish
Quản lý bán hàng
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Phí thuê
980 € / tháng (28.299.475 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
100 m²

Liên hệ chúng tôi

Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.

Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này

Gửi yêu cầu thuê

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 678015
Phí thuê 980 € / tháng (28.299.475 ₫)
Thời hạn hợp đồng Không xác định
Đặt cọc 980 € (28.299.475 ₫)
Cho phép hút thuốc Không
Cho phép vật nuôi Không
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 100 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Điều lệ công ty
Sàn 2
Sàn nhà 1
Tình trạng Đạt yêu cầu
Phòng trống Available immediately
Bãi đậu xe Chỗ đậu xe
Tính năng Cửa sổ kính ba lớp
Không gian Phòng ngủ
Phòng khách
Phòng bếp
Tủ âm tường
Sảnh
Phòng bí mật
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Ban công
Các tầm nhìn Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm
Các dịch vụ viễn thông Truyền hình cáp, Internet cáp thường
Các bề mặt sàn Ván gỗ, Vải sơn
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Ván ốp
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Tủ gương
Định giá Spacious family apartment

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1971
Lễ khánh thành 1971
Số tầng 3
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái bằng
Thông gió Thông gió chiết xuất cơ học
Nền móng Bê tông
Loại chứng chỉ năng lượng E , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt
Vật liệu xây dựng Bê tông
Vật liệu mái Phớt
Vật liệu mặt tiền Bê tông
Các cải tạo Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong)
Khu vực chung 2024 (Đã xong)
Khác 2024 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong)
Mặt tiền 2022 (Đã xong)
Hệ thống viễn thông 2021 (Đã xong)
Cửa ngoài 2019 (Đã xong)
Sân 2019 (Đã xong)
Mặt tiền 2019 (Đã xong)
Cửa ra vào 2019 (Đã xong)
Khu vực chung 2019 (Đã xong)
Sân 2017 (Đã xong)
Đường ống 2016 (Đã xong)
Khác 2013 (Đã xong)
Máy sưởi 2012 (Đã xong)
Mái 2011 (Đã xong)
Khu vực chung 2009 (Đã xong)
Máy sưởi 2009 (Đã xong)
Khu vực chung 2008 (Đã xong)
Khác 2008 (Đã xong)
Sân 2008 (Đã xong)
Sân 2008 (Đã xong)
Khác 2008 (Đã xong)
Sân 2007 (Đã xong)
Mặt tiền 2006 (Đã xong)
Máy sưởi 2006 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2006 (Đã xong)
Cửa sổ 2006 (Đã xong)
Chỗ đậu xe 2005 (Đã xong)
Khu vực chung 2003 (Đã xong)
Khu vực chung 2003 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng kỹ thuật, Phòng sấy, Hầm lạnh, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt
Người quản lý Retta Services Oy, Retta Isännöinti, Kuopio
Thông tin liên hệ của quản lý p. 010 228 8200
Bảo trì Kallaveden Talohuolto Oy
Diện tích lô đất. 5658 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 35
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Địa hình đồi
Đường. Có
Quyền sở hữu đất. Giá thuê.
Chủ đất. Kuopion Kaupunki
Tiền thuê trên mỗi năm. 12.678,99 € (366.131.383,29 ₫)
Hợp đồng cho thuê kết thúc. 1 thg 1, 2030
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

E

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 0.5 ki lô mét  
Công Viên 0.5 ki lô mét  
Trường học 0.5 ki lô mét  
Trung tâm y tế 1 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 2 ki lô mét  
Câu lạc bộ sức khỏe 1.9 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 1.6 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.3 ki lô mét  
Xe buýt 0.5 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Nước 15 € / tháng (433.155,22 ₫) / người
Điện 50 € / tháng (1.443.850,75 ₫) (ước tính)
Chỗ đậu xe 5 € / tháng (144.385,07 ₫) (ước tính)