chung cư, Pajamäenkatu 9 A 3
48600 Karhula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
39.000 € (1.150.114.413 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
57.2 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677974 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 39.000 € (1.150.114.413 ₫) |
| Giá bán | 24.558 € (724.232.649 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 14.442 € (425.881.764 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 57.2 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Sảnh Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Vườn, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra | Đo độ ẩm (16 thg 9, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 10266-15481 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 650 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2027 (Sắp thực hiện) Mái 2024 (Đã xong) Đường ống 2022 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2015 (Đã xong) Ban công 2012 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Mặt tiền 2012 (Đã xong) Khu vực chung 2006 (Đã xong) Cầu thang 2004 (Đã xong) Cửa sổ 2002 (Đã xong) Máy sưởi 2000 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Phòng câu lạc bộ, Bể bơi, Phòng giặt |
| Người quản lý | Jarno Karllson p. 052251252 |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Kotkan Seudun Talokeskus Oy |
| Bảo trì | Huolto-Kotka Oy |
| Diện tích lô đất. | 4362 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 27 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Pajaportti |
|---|---|
| Năm thành lập | 1972 |
| Số lượng chia sẻ | 6.798 |
| Số lượng chỗ ở | 23 |
| Diện tích chỗ ở | 2019.3 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 2.534 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.9 ki lô mét |
| Phòng bơi | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 314,6 € / tháng (9.277.589,6 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 186,21 € / tháng (5.491.353,97 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (589.802,26 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 7 € / tháng (206.430,79 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!