Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Läntinen Hangelbyntie 16

01150 Söderkulla, Hangelby

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Krista Hellgren

English Finnish Swedish
Đại lý bất động sản
Habita Porvoo
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán
585.000 € (16.904.404.617 ₫)
Phòng
5
Phòng ngủ
4
Phòng tắm
2
Diện tích sinh hoạt
167 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 677972
Giá bán 585.000 € (16.904.404.617 ₫)
Phòng 5
Phòng ngủ 4
Phòng tắm 2
Nhà vệ sinh 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 2
Diện tích sinh hoạt 167 m²
Tổng diện tích 170 m²
Diện tích của những không gian khác 3 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Sơ đồ tòa nhà
Sàn 1
Sàn nhà 2
Tình trạng Đạt yêu cầu
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Tính năng Lò sưởi
Không gian Phòng tắm hơi
Các tầm nhìn Sân, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ
Các dịch vụ viễn thông Ăng ten
Các bề mặt sàn Ván gỗ, Tấm laminate
Các bề mặt tường Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Bồn tắm, Bệ toilet
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (11 thg 8, 2026)
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1992
Lễ khánh thành 1987
Số tầng 2
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió chiết xuất cơ học
Nền móng Bê tông
Loại chứng chỉ năng lượng B, 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt nước trung tâm, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước
Vật liệu xây dựng Gỗ, Đá
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Số tham chiếu bất động sản 753-408-1-39, 753-408-1-39-L1
Thuế bất động sản mỗi năm 1.120,42 €
32.376.124,82 ₫
Thế chấp bất động sản 150.000 € (4.334.462.722,2 ₫)
Diện tích lô đất. 5000 m²
Số lượng tòa nhà. 3
Địa hình. Đường dốc nhẹ
Đường. Có
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chung.
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

B

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 3 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 3.1 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 1.9 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Điện 3.172 € / năm (91.659.438,37 ₫) (ước tính)
Nước 70 € / tháng (2.022.749,27 ₫) (ước tính)
Rác 36,9 € / tháng (1.066.277,83 ₫) (ước tính)
Đường phố 159 € / năm (4.594.530,49 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Phí đăng ký 172 € (4.970.184 ₫) (Ước tính)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!