Nhà ở đơn lập, Kuriirinkatu 4
94700 Kemi, Tervaharju
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
169.000 € (4.909.273.822 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
155.4 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677971 |
|---|---|
| Giá bán | 169.000 € (4.909.273.822 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 155.4 m² |
| Tổng diện tích | 218.4 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 63 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Sảnh Phòng tắm Phòng tắm hơi Ga-ra Nhà kho bên ngoài Tủ âm tường Sân hiên Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(2 thg 10, 2026) Đánh giá tình trạng (19 thg 8, 2026) Đánh giá tình trạng (27 thg 4, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Chân tường 2026 (Đã xong) Máy sưởi 2025 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Mở rộng 2008 (Đã xong) Máy sưởi 2007 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2004 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-11-1126-5-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
125,99 €
3.659.878,16 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 338.018,8 € (9.819.093.765,2 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1521 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 452,75 € (13.151.915,52 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2040 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 456 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 440 € / tháng (12.781.541,31 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 57 € / năm (1.655.790,58 ₫) |
| Nước | 65 € / tháng (1.888.182,24 ₫) (ước tính) |
| Rác | 18 € / tháng (522.881,24 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 300 € (8.714.687 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (4.996.421 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!