Nhà ở đơn lập, Suokastie 68
80910 Kulho
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 15 thg 10, 2026
17:00 – 17:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
195.000 € (5.643.887.451 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
101 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677953 |
|---|---|
| Giá bán | 195.000 € (5.643.887.451 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 101 m² |
| Tổng diện tích | 138 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 37 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Bếp hâm nóng, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bệ toilet, Buồng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (20 thg 10, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Chân tường 2020 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Sân 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 167-410-6-110 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
319,68 €
9.252.502,26 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 160.000 € (4.630.882.010,88 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 5090 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 12 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm thành phố | 16 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 16 ki lô mét |
| Trường học | 18 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 18 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 12 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.7 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 319,68 € / năm (9.252.502,26 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 150 € / năm (4.341.451,89 ₫) (ước tính) |
| Điện | 160 € / tháng (4.630.882,01 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Chi phí khác | 100 € (2.894.301 ₫) |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.138.851 ₫) |
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Phí đăng ký | 172 € (4.978.198 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!