chung cư, Sepetlahdentie 1 C 59
02230 Espoo, Matinkylä
Comfortable living in Matinkylä.
The building was constructed in 2022 and is in good condition. The housing company has cellars, storage cellars, a laundry room, a drying room, a sauna, a six-person hall, a waste shelter, a club room, and a building storage.
The apartment has a large glazed balcony facing north. The bedroom is in the corner, with windows on two sides. The kitchen features a ceramic stove, a separate oven, a range hood, a microwave, a refrigerator-freezer, and a dishwasher.
The bathroom has a shower, a shower wall, a sink, a sink cabinet, a mirror, a toilet, a handheld shower, and a closet. There is a connection for a washing machine and space for one.
Xem bất động sản: 11 thg 10, 2026
13:00 – 13:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
299.000 € (8.676.655.353 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
46 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677936 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 299.000 € (8.676.655.353 ₫) |
| Giá bán | 299.000 € (8.676.655.353 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 46 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
Immediately |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian | Ban công bằng kính (Hướng Bắc) |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Chia sẻ | 5760-5851 |
| Định giá | Hai phòng ngủ nhỏ |
| Bổ sung thông tin | Jouni Jartti, 050 420 0056, jouni.jartti@habita.com |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2022 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2022 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gỗ |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng câu lạc bộ, Chỗ chứa rác thải, Phòng tập thể thao, Lối đậu xe, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 049-023-0032-0004 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
32.661,24 €
947.793.722,01 ₫ |
| Người quản lý | Ehta Isännöinti/Olli Herrala |
| Thông tin liên hệ của quản lý | https://ehtaisannointi.fi/ |
| Bảo trì | Domio Kiinteistöpalvelut |
| Diện tích lô đất. | 3992 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 48 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Ålandsbanken tonttirahasto Erikoissijoitusrahasto, Y-tunnus 2735964-6. |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 217.865 € (6.322.205.747,41 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 29 thg 12, 2049 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | As Oy Nokkalan Seaside |
|---|---|
| Năm thành lập | 2020 |
| Số lượng chia sẻ | 7.546 |
| Số lượng chỗ ở | 77 |
| Diện tích chỗ ở | 3701.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 47 m² |
| Quyền chuộc lại | Có |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
| Trường học | 0.4 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 207 € / tháng (6.006.915,24 ₫) |
|---|---|
| Nước | 23 € / tháng (667.435,03 ₫) |
| Viễn thông | 1,99 € / tháng (57.747,64 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.669.740 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!