Nhà ở đơn lập, Hopomintie145
07880 Liljendal
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
180.000 € (5.216.539.934 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
118.6 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677931 |
|---|---|
| Giá bán | 180.000 € (5.216.539.934 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 118.6 m² |
| Tổng diện tích | 133.6 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 15 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng khách liên bếp Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (13 thg 3, 2020) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2009 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2010 |
| Lễ khánh thành | 2010 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 434-424-14-54 |
| Diện tích lô đất. | 5050 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Địa hình đồi |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 5.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 5.3 ki lô mét |
| Bãi biển | 7.3 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 5.3 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 15 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 33 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 3.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 1.500 € / năm (43.471.166,12 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 840 € / năm (24.343.853,03 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (579.615,55 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 448,21 € / năm (12.989.474,24 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!