Nhà ở đơn lập, Uistinkatu 11
48910 Kotka, Itäranta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 4 thg 10, 2026
15:00 – 15:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
38.000 € (1.117.985.909 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
98 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677909 |
|---|---|
| Giá bán | 38.000 € (1.117.985.909 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 98 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Biển |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bình nóng lạnh |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (30 thg 6, 2023) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1982 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1982 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-402-5-123 ja 285-402-5-351 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
279,93 €
8.235.731,46 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 40.000 € (1.176.827.272,92 ₫) |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 300 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 279,93 € / năm (8.235.731,46 ₫) |
|---|---|
| Điện | 90 € / tháng (2.647.861,36 ₫) (ước tính) |
| Nước | 30 € / tháng (882.620,45 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.413.102 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.060.357 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (735.517 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!