chung cư, Kirkkokatu 9
48100 Kotka, Kotkansaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
45.000 € (1.305.096.901 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
27 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677902 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 45.000 € (1.305.096.901 ₫) |
| Giá bán | 45.000 € (1.305.096.901 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 27 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Garage đậu xe |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng tắm Phòng áp mái |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(4 thg 3, 2005) Đánh giá tình trạng (23 thg 2, 2005) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 2277-2306 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1930 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1930 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2017 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Cửa ngoài 2016 (Đã xong) Cửa sổ 2015 (Đã xong) Cầu thang 2014 (Đã xong) Khóa 2012 (Đã xong) Thang máy 2005 (Đã xong) Máy sưởi 2003 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) Ống nước 1988 (Đã xong) Hệ thống thông gió 1988 (Đã xong) Máy sưởi 1988 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Phòng câu lạc bộ |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-1-16-13 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
7.764,14 €
225.176.778,93 ₫ |
| Người quản lý | Kotkan Seudun Talokeskus Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Tiina Salo 05 2251 222 / info@talokeskuskotka.fi |
| Bảo trì | Kotkan Kiinteistöpalvelu Oy p. 05 215 003 /0500 607 350 |
| Diện tích lô đất. | 512 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 17 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kotkan Torniorava |
|---|---|
| Năm thành lập | 1987 |
| Số lượng chia sẻ | 1.626 |
| Số lượng chỗ ở | 16 |
| Diện tích chỗ ở | 854.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 3 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 400 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 4.938 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | |
|---|---|
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 164,7 € / tháng (4.776.654,66 ₫) |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 19 € / tháng (551.040,91 ₫) |
| Nước | 0 € / tháng (0 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.668.198 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!