lối vào phòng trưng bày, Klaneettitie 16- 18
00420 Helsinki, Kannelmäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
126.000 € (3.660.168.649 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
78.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677891 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 126.000 € (3.660.168.649 ₫) |
| Giá bán | 118.074 € (3.429.923.125 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 7.926 € (230.245.523 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 78.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Nhà bếp mở
Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân thượng |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trong, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(16 thg 2, 2022) Đánh giá tình trạng (3 thg 9, 2019) Đánh giá tình trạng (14 thg 2, 2007) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 170-170 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1980 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Đường ống 2026 (Đang tiến hành) Cống nước 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2020 (Đã xong) Cửa sổ 2018 (Đã xong) Khóa 2015 (Đã xong) Cầu thang 2014 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2014 (Đã xong) Mái 2013 (Đã xong) Sân 2011 (Đã xong) Ban công 2010 (Đã xong) Cầu thang 2008 (Đã xong) Máy sưởi 2006 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng câu lạc bộ |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
12.409,66 €
360.487.686,29 ₫ |
| Người quản lý | Talohovi Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Pietari Ylinen p.09 7479 2300 |
| Bảo trì | Timolux Oy |
| Diện tích lô đất. | 5845 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 47 |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin Kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 43.747,03 € (1.270.805.616,49 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2040 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Tuubapolku |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 10.000 |
| Số lượng chỗ ở | 78 |
| Diện tích chỗ ở | 4634.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 3 |
| Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 3 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 152 m² |
| Diện tích mặt bằng thương mại được sở hữu | 152 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 32.570 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
| Công Viên | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 467,08 € / tháng (13.568.187,08 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 98,6 € / tháng (2.864.227,21 ₫) |
| Nước | 25 € / tháng (726.223,94 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.672.504 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!