chung cư, Väinöläntie 4 A 1
45100 Kouvola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
810 € / tháng (23.929.276 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
70 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677880 |
|---|---|
| Phí thuê | 810 € / tháng (23.929.276 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 810 € (23.929.276 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 70 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Chia sẻ | 1-70 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Khu vực chung 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Khóa 2019 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Cửa sổ 2013 (Đã xong) Khu vực chung 2013 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2012 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2008 (Đã xong) Mái 2007 (Đã xong) Mặt tiền 2007 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) Ống khói 1997 (Đã xong) Khác 1995 (Đã xong) Sân 1994 (Đã xong) Ban công 1993 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng sấy, Khu chứa xe đạp |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-001-1003-0013 |
| Người quản lý | Kouvolan Kiinteistötiimi Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Jonne Lehtinen 0452338150 |
| Bảo trì | Kouvolan Talohuolto Oy |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 15 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.1 ki lô mét |
|---|---|
| Phòng bơi | 0.8 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 1.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 15 € / tháng (443.134,73 ₫) |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 8 € / tháng (236.338,52 ₫) |
| Điện | 60 € / tháng (1.772.538,93 ₫) (ước tính) |