Nhà ở đơn lập, Saunaniitynkatu 28
04440 Järvenpää, Saunakallio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
469.000 € (13.830.863.075 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
137 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677865 |
|---|---|
| Giá bán | 469.000 € (13.830.863.075 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 137 m² |
| Tổng diện tích | 171.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 34.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân thượng bằng kính Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Phòng tắm hơi Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Vườn, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Tủ |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(23 thg 9, 2026) Đánh giá tình trạng (8 thg 6, 2013) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2013 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2013 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Sân 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Sân 2014 (Đã xong) Sân 2014 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 186-3-359-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.176 €
34.680.373,08 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1006 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 4 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 4.7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.9 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.6 ki lô mét |
| Trường học | 2.6 ki lô mét |
| Trường học | 1.8 ki lô mét |
| Trường học | 4.3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 4.4 ki lô mét |
| Trường học | 2.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.4 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 226 € / tháng (6.664.765,58 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 80 € / tháng (2.359.209,05 ₫) |
| Rác | 7 € / tháng (206.430,79 ₫) |
| Thuế bất động sản | 1.176 € / năm (34.680.373,08 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.217.086 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.072.299 ₫) |
| Chi phí khác | 50 € (1.474.506 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!