Nhà ở đơn lập, Rekikatu 4 A
07900 Loviisa
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
229.000 € (6.700.080.728 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
160 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677847 |
|---|---|
| Giá bán | 229.000 € (6.700.080.728 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 160 m² |
| Tổng diện tích | 200 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường phòng có lò sưởi ấm Tầng hầm Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Gỗ cây, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(24 thg 4, 2026) Đánh giá tình trạng (21 thg 8, 2025) Đánh giá tình trạng (21 thg 4, 2020) Đánh giá tình trạng (25 thg 4, 2016) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1908 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1908 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2024 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2015 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Cửa sổ 1992 (Đã xong) Cống nước 1992 (Đã xong) Ống nước 1992 (Đã xong) Điện 1992 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 434-6-607-9 |
| Thế chấp bất động sản | 241.000 € (7.051.176.661,73 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 605 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.388.699,17 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 288,37 € / năm (8.437.127,86 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (585.159,89 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (585.159,89 ₫) (ước tính) |
| Khác | 102 € / năm (2.984.315,43 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.032.375 ₫) |
| Hợp đồng | 100 € (2.925.799 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!