Nhà ở đơn lập, Tylläntie 18
17500 Padasjoki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
80.000 € (2.310.161.193 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
99 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677814 |
|---|---|
| Giá bán | 80.000 € (2.310.161.193 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 99 m² |
| Tổng diện tích | 149 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 48 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch Ceramic, Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(30 thg 3, 2021) Đo độ ẩm (6 thg 6, 2011) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1988 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1988 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 576-404-5-58 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
319,85 €
9.236.313,22 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2850 m² |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 8.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 8.4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 7.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 161 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Đường phố | 160 € / năm (4.620.322,39 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 150 € / tháng (4.331.552,24 ₫) (ước tính) |
| Rác | 18 € / tháng (519.786,27 ₫) (ước tính) |
| Khác | 150 € / tháng (4.331.552,24 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (4.966.847 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (721.925 ₫) |
| Công chứng viên | 160 € (4.620.322 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!