Nhà ở đơn lập, Korkeavuorenkatu 24
48100 Kotka, Kotkansaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
375.000 € (11.095.665.115 ₫)Phòng
15Phòng ngủ
10Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
270 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677780 |
|---|---|
| Giá bán | 375.000 € (11.095.665.115 ₫) |
| Phòng | 15 |
| Phòng ngủ | 10 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 5 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 270 m² |
| Tổng diện tích | 370 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 100 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà vệ sinh Phòng bếp Phòng tắm Tầng hầm Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Biển, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (25 thg 5, 2023) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1920 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1920 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2023 (Đã xong) Điện 2020 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 1997 (Đã xong) Ống nước 1990 (Đã xong) Cống nước 1990 (Đã xong) Mái 1980 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-2-45-11 |
| Diện tích lô đất. | 2351 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 1.783,41 € / năm (52.768.320,33 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 700 € / tháng (20.711.908,21 ₫) (ước tính) |
| Điện | 600 € / tháng (17.753.064,18 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (591.768,81 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.438.266 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.089.212 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!