chung cư, Hiekkalaiturintie 14
00980 Helsinki, Aurinkolahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
1.200 € / tháng (34.974.426 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
65 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677771 |
|---|---|
| Phí thuê | 1.200 € / tháng (34.974.426 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Xác định |
| Tạo Hợp đồng | 1 thg 10, 2026 |
| Đặt cọc | 2.000 € (58.290.710 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 65 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Sảnh
Nhà bếp mở Phòng khách Phòng ngủ Phòng tiện ích Tủ âm tường Phòng tắm Phòng tắm hơi Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Thành phố, Biển |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(17 thg 6, 2021) Đo độ ẩm (7 thg 5, 2019) |
| Chia sẻ | 4039-4207 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2000 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong), HOUSEGOVERNMENT MAINTENANCE NEEDS SURVEY FOR THE YEARS 2026 -2030 Chỗ đậu xe 2024 (Đã xong), Max. 22kwh charging stations for 7 car spaces Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong), Replacement air filters replacement Khóa 2022 (Đã xong), Serialization of garage door locks to the housing company's series Máy sưởi 2022 (Đã xong), The heat exchanger was renewed Mặt tiền 2021 (Đã xong), Facade washing Ban công 2021 (Đã xong), Balcony glass maintenance Mặt tiền 2020 (Đã xong), Renewal of element joints Sân 2020 (Đã xong), Courtyard renovation Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong), Ventilation cleaning and basic adjustment Khác 2018 (Đã xong), Checking and adding all fire alarms Ống nước 2017 (Đã xong), Replacement of the company's main water meter by HSY Khu vực chung 2015 (Đã xong), Clubroom maintenance painting Cầu thang 2014 (Đã xong), 28 Maintenance painting of the stairwell Ống khói 2012 (Đã xong), Chimney sweeping and air volume adjustment work Máy sưởi 2012 (Đã xong), Econor heat monitor Khóa 2010 (Đã xong), Locking renewed Ban công 2009 (Đã xong), Renovation and protective treatment of balcony railing timbers, 2017-2018 Renovation of balcony towers including water removal and painting |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Phòng câu lạc bộ |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
24.085,48 €
701.979.863,55 ₫ |
| Người quản lý | Isännöintitoimisto Vuo-Kiinteistöpalvelut Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | mikko.hostman@vuokki.fi |
| Bảo trì | Cosci-tuning Oy |
| Diện tích lô đất. | 3447 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 46 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 0.9 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.6 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 0.2 ki lô mét |
| Công Viên | 0.6 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.5 ki lô mét |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 1.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu điện ngầm | 0.9 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 31 € / tháng (903.506 ₫) / người |
|---|