Nhà ở song lập, Miekkapolku 3
00740 Helsinki, Tapaninkylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
950 € / tháng (27.595.233 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
52.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677715 |
|---|---|
| Phí thuê | 950 € / tháng (27.595.233 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 1 thg 11, 2026 |
| Đặt cọc | 1.900 € (55.190.465 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 52.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 11, 2026 |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Nhà bếp mở Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên (Hướng Tây) |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Sân 2026 (Đã xong) Khác 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Sân 2025 (Đã xong) Điện 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Cửa sổ 2023 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) Ống khói 2018 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Cửa ra vào 2006 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Người quản lý | H&H Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Pauliina Wuorma, info@hhisannointi.fi |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 4638 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 12 |
| Số lượng tòa nhà. | 8 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |