Nhà ở đơn lập, Pitkäsiima 12
70820 Kuopio, Litmanen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Arja Eskelinen
Đại lý bất động sản
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
348.000 € (10.299.197.614 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
168 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677639 |
|---|---|
| Giá bán | 348.000 € (10.299.197.614 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 168 m² |
| Tổng diện tích | 217 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 49 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Vườn, Thành phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn sục, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(12 thg 10, 2021) Đánh giá tình trạng (11 thg 10, 2021) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1992 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1992 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2023 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-32-152-10-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
533,86 €
15.799.797,81 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 926 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kuopion kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 473,19 € (14.004.245,17 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 30 thg 4, 2040 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 277.8 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Bãi biển | 0.3 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 146 € / tháng (4.320.927,73 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 110 € / tháng (3.255.493,5 ₫) (ước tính) |
| Điện | 238 € / tháng (7.043.704,12 ₫) (ước tính) |
| Khác | 40 € / năm (1.183.815,82 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 75 € (2.219.655 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.090.408 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!