chung cư, Vilhonvuorenkuja 6
00500 Helsinki, Sörnäinen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
540 € / tháng (15.977.758 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
18 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677631 |
|---|---|
| Phí thuê | 540 € / tháng (15.977.758 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 1.080 € (31.955.516 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 18 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Bếp nhỏ (bếp phụ)
Phòng khách Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1938 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1938 |
| Số tầng | 7 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Thang máy 2017 (Đã xong) Cầu thang 2017 (Đã xong) Khu vực chung 2013 (Đã xong) Đường ống 2010 (Đã xong) Mặt tiền 1999 (Đã xong) Mái 1996 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng giặt |
| Người quản lý | ES-Isännöinti, Kimmo Leinonen |
| Thông tin liên hệ của quản lý | p. 040 120 7022 |
| Diện tích lô đất. | 648.8 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.3 ki lô mét |
| Công Viên | 0.3 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 2.4 ki lô mét |
| Xe điện | 0.2 ki lô mét |
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 30 € / tháng (887.653,21 ₫) / người |
|---|