lối vào phòng trưng bày, 2 BEDROOM APARTMENT FOR RENT IN OSAPA LONDON LEKKI
106104 osapa london Ikate, Lekki Phase 1
2-BEDROOM APARTMENT FOR RENT – OSAPA LONDON, LEKKI
Looking for a modern, secure and serene home in Lekki? This spacious 2-bedroom apartment in the sought-after Osapa London offers comfort, convenience and excellent facilities.
Features:
• All rooms en suite
• Visitors’ toilet
• Serene environment
• Swimming pool
• 24-hour security
• 24-hour power supply
RENT: ₦7,000,000 per annum
Agency Fee: ₦700,000
Legal Fee: ₦700,000
Caution Fee: ₦700,000
Service Charge: ₦440,000 quarterly
Diesel Deposit: ₦140,000 monthly
Fixed Charge: ₦60,000 monthly
Minimum Power Purchase: ₦40,000
TOTAL INITIAL COST: ₦9,740,000
📍 Location: Osapa London, Lekki, Lagos
A great opportunity for anyone seeking a comfortable and well-serviced apartment in one of Lekki’s desirable locations.
📞 Contact us today for inspection and enquiries. :+2347080959253
Phí thuê
7.000.000 ₦ / năm (137.266.556 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
124 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677621 |
|---|---|
| Phí thuê | 7.000.000 ₦ / năm (137.266.556 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 11 thg 9, 2026 |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 124 m² |
| Tổng diện tích | 150 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 26 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính hai lớp, Nồi hơi, Hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo |
| Các bề mặt sàn | Bê tông |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Bồn sục, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2025 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp, Trát vữa |
| Các khu vực chung | Lối đậu xe |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm thành phố | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1 ki lô mét |
| Công Viên | 1 ki lô mét |
| Sân quần vợt | 1 ki lô mét |
| Sân Gôn | 3 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 1 ki lô mét |
| Sân chơi | 1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1 ki lô mét |
| Cửa hàng bách hóa | 1 ki lô mét |
| Bãi biển | 3 ki lô mét |
| Sân thể thao | 1 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 1 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 12 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Đường xe đạp | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | |
| Sân bay | 14 ki lô mét |
| Phà | 4 ki lô mét |