Nhà ở song lập, Syrjäläntie 21
01840 Klaukkala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
155.000 € (4.587.286.294 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
84 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677547 |
|---|---|
| Giá bán | 155.000 € (4.587.286.294 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 84 m² |
| Tổng diện tích | 134 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 50 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Nhà vệ sinh Sảnh Phòng sinh hoạt Phòng tắm Phòng tắm hơi Ga-ra Sân hiên (Hướng Tây Nam) |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Buồng tắm |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (17 thg 9, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1969 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1969 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2019 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Mái 2003 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 543-403-8-253 |
| Diện tích lô đất. | 1786 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học |
2 ki lô mét https://www.nurmijarvi.fi/koulut/isoniitun-koulu/ |
| Trường mẫu giáo |
1 ki lô mét https://www.nurmijarvi.fi/kuntalaisen-palvelut/lasten-nuorten-ja-perheiden-palvelut/varhaiskasvatuspalvelut/paivakodit-kerhot-ja-avoimet-paivakodit/kunnalliset-paivakodit/ |
| Câu lạc bộ sức khỏe |
1 ki lô mét https://fit24.fi/fi-fi/center-kuntosali/174/ |
| Nhà Hàng | 1 ki lô mét |
| Sân thể thao | 1.5 ki lô mét |
| Sân quần vợt | 1.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Đường xe đạp |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 572,22 € / năm (16.935.077,18 ₫) |
|---|---|
| Điện | 140 € / tháng (4.143.355,36 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (591.907,91 ₫) (ước tính) |
| Nước | 50 € / tháng (1.479.769,77 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.232.142 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.090.408 ₫) |
| Chi phí khác | 75 € (2.219.655 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!