Nhà ở đơn lập, Vaskoolikatu 18
60320 Seinäjoki, Jouppila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 4 thg 10, 2026
17:35 – 18:05
Buổi xem nhà mẫu
Jussi Hirvijärvi
Đại lý bất động sản
Habita Seinäjoki
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
395.000 € (11.526.544.057 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
184.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677540 |
|---|---|
| Giá bán | 395.000 € (11.526.544.057 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 184.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trong, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (6 thg 8, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2003 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2004 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Đúc tại chỗ |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông, Đá |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Mở rộng 2026 (Đã xong) Sân 2026 (Đã xong) Khác 2026 (Đã xong) Cửa ra vào 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Điện 2025 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-13-98-4 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
895,47 €
26.130.821,28 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 901 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 300 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (583.622,48 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 20 € / tháng (583.622,48 ₫) (ước tính) |
| Điện | 213 € / tháng (6.215.579,45 ₫) |
| Cấp nhiệt | 150 € / tháng (4.377.168,63 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 72 € (2.086.450 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.019.153 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!