Nhà ở đơn lập, Päiväpolku 12
04410 Järvenpää, Isokytö
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
195.000 € (5.752.260.446 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
91 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677531 |
|---|---|
| Giá bán | 195.000 € (5.752.260.446 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 91 m² |
| Tổng diện tích | 136 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 45 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Tủ âm tường Ga-ra Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(17 thg 9, 2026) Đánh giá tình trạng (24 thg 1, 2019) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1969 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1969 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại, Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2020 (Đã xong) Cửa ra vào 2017 (Đã xong) Máy sưởi 2015 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Cửa sổ 2012 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) Mái 2006 (Đã xong) Máy sưởi 2005 (Đã xong) Ống nước 2001 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 186-7-786-14 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 748 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 501,09 € / năm (14.781.539,42 ₫) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (884.963,15 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 2.500 € / năm (73.746.928,8 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (589.975,43 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (737.469 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.073.789 ₫) |
| Chi phí khác | 180 € (5.309.779 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!