Nhà ở song lập, 5 BEDROOMS FOR SALE IN CHEVRON LEKKI, CHEVRON LEKKI LAGOS
106104 CHEVRON DRIVE Ikota, Lekki
Khám phá đỉnh cao của cuộc sống xa hoa trong ngôi nhà bán riêng mới tuyệt đẹp gồm 5 phòng ngủ tại khu phố sôi động Lekki, Ikota, Lagos Island. Tài sản tuyệt mỹ này có chiều cao ba tầng, cung cấp diện tích sinh hoạt rộng rãi 224 mét vuông và tổng diện tích xây dựng 282 mét vuông, được bổ sung bởi 58 mét vuông không gian đa năng. Mỗi trong số năm phòng ngủ đi kèm phòng tắm riêng, đảm bảo sự riêng tư và thoải mái cho tất cả cư dân. Ngôi nhà có bếp hiện đại trang bị bếp điện, bếp gas, lò nướng, tủ bếp, máy rửa chén, lò vi sóng và kết nối máy giặt, biến nơi đây thành mơ ước của những người yêu thích ẩm thực.
Thưởng thức cảnh quan yên bình của sân, sân sau, sân trước, sân trong và sân riêng, cũng như khu phố sôi động và cảnh quan thành phố. Tài sản còn có tầm nhìn hồ bơi, tăng thêm sức hấp dẫn. Với nhiều lựa chọn đỗ xe bao gồm mái che xe và đỗ xe trên đường, tiện nghi nằm ngay trước cửa. Ngôi nhà được trang bị hệ thống an ninh vững chắc, cửa sổ kính đôi và kính ba, cùng với bình nước nóng, đảm bảo an toàn và tiết kiệm năng lượng.
Nằm cách các tiện ích thiết yếu như trường học, cửa hàng tạp hóa, trung tâm y tế và công viên chỉ 1 km, ngôi nhà này mang lại sự thuận tiện vô song. Gần trung tâm thành phố, sân thể thao và sân chơi, lý tưởng cho các gia đình. Để giải trí, bãi biển và sân golf cách đó chỉ 2 km, trong khi marina cách chỉ 7 km lái xe. Giao thông công cộng dễ dàng tiếp cận với trạm xe buýt và đường dành cho xe đạp chỉ 1 km, và sân bay cách đó 21 km. Hãy đắm chìm trong phong cách sống sôi động của Ikota, nơi sự tiện lợi đô thị gặp gỡ sự yên bình ven biển.
Giá bán
370.000.000 NGN (7.273.275.370 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
5Phòng tắm
5Diện tích sinh hoạt
224 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677495 |
|---|---|
| Giá bán | 370.000.000 NGN (7.273.275.370 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 5 |
| Nhà vệ sinh | 6 |
| Diện tích sinh hoạt | 224 m² |
| Tổng diện tích | 282 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 58 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp, Nồi hơi, Hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Thành phố, Bể bơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Gỗ cây, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Đá hoa cương, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp gas, Lò nướng, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Kết nối máy giặt, Bồn sục, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Tủ gương, Buồng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2025 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp, Trát vữa |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm thành phố | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
| Cửa hàng bách hóa | 1 ki lô mét |
| Bãi biển | 2 ki lô mét |
| Sân thể thao | 1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 2 ki lô mét |
| Sân chơi | 1 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 1 ki lô mét |
| Công Viên | 1 ki lô mét |
| Sân Gôn | 2 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Đường xe đạp | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
| Sân bay | 21 ki lô mét |
| Phà | 2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
Chi phí mua
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!