Nhà ở song lập, Kätkäntie 2
99130 Sirkka, Levi
High-Quality Three-Apartment Property in a Desirable Levi Location
This attractive property comprises two semi-detached apartments and a separate cabin, all featuring practical and well-designed floor plans. Levi's village centre, shops, and the ski bus stop are all within easy walking distance. The cross-country ski trails and snowmobile routes of Kätkä are also conveniently located nearby.
The inviting courtyard area includes a traditional Finnish grill hut (kota), a dedicated ski maintenance room, and excellent storage facilities, further enhancing the property's appeal.
An outstanding opportunity for private use, investment purposes, or short-term holiday rentals.
Giá bán
649.000 € (19.212.219.386 ₫)Phòng
8Phòng ngủ
5Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
175 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677469 |
|---|---|
| Giá bán | 649.000 € (19.212.219.386 ₫) |
| Phòng | 8 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 175 m² |
| Tổng diện tích | 184.3 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 9.3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng ngủ Phòng áp mái Nhà kho bên ngoài Nơi trú ẩn cho tiệc nướng |
| Các tầm nhìn | Sân riêng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Tủ sấy bát đĩa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2001 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2001 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-33-117 |
| Thế chấp bất động sản | 270.000 € (7.992.756.909,36 ₫) |
| Bảo trì | omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 2220 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 200 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.8 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết |
1.3 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/rinteet-ja-hissit/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.1 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/hiihtokeskus-palvelut/ski-bussi/ |
|---|---|
| Sân bay |
14 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Điện |
6.500 € / năm (192.418.221,89 ₫)
(ước tính)
2024-2025: according to consumption |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 1.259 € / năm (37.269.929,44 ₫) |
| Nước | 980 € / năm (29.010.747,3 ₫) |
| Bảo hiểm | 1.282 € / năm (37.950.793,92 ₫) |
| Khác |
1.125 € / năm (33.303.153,79 ₫)
Outdoor area maintenance (2024-2025): according to contract. |
| Rác |
251 € / tháng (7.430.303,65 ₫)
(ước tính)
Basis for the estimate: fixed service charge €27.32, regional waste collection fee €72.36, and emptying of a 120-litre waste container once per month at €12.64 per emptying. |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký |
100 € (2.960.280 ₫) Transfer fee for mortgage deeds: €25/each |
| Công chứng viên |
72 € (2.116.600 ₫) (Ước tính) In a traditional real estate transaction, the official conveyancer's fee of €143 is payable by the buyer and the seller. The real estate transaction processing fee of €236 is payable by the buyer and includes the title registration fee. |
| Công chứng viên |
172 € (5.091.682 ₫) Title registration fee |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!