chung cư, Klaavuntie 16
00910 Helsinki, Puotila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
158.000 € (4.722.555.278 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
52.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677437 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 158.000 € (4.722.555.278 ₫) |
| Giá bán | 155.762 € (4.655.654.603 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 2.238 € (66.900.675 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 52.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 2753 - 2808 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1962 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1962 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Mái 2027 (Sắp thực hiện) Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Máy sưởi 2025 (Đã xong) Cửa ngoài 2021 (Đã xong) Khóa 2016 (Đã xong) Đường ống 2015 (Đã xong) Sân 2009 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2008 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) Mái 2003 (Đã xong) Khu vực chung 2002 (Đã xong) Mặt tiền 2000 (Đã xong) Cống nước 1997 (Đã xong) Cửa sổ 1995 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm |
| Người quản lý | Isännöintitoimisto Pääovi Oy/Timo Ala-Heikkilä |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 046 8783 454 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 4700 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 11 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 56.100 € (1.676.806.019,59 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2075 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Klaavuntie 16 |
|---|---|
| Năm thành lập | 1961 |
| Số lượng chia sẻ | 2.900 |
| Số lượng chỗ ở | 51 |
| Diện tích chỗ ở | 2877.5 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 16.248 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 0.3 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 0.5 ki lô mét |
| Công Viên | 0.6 ki lô mét |
| Người khác | 0.7 ki lô mét |
| Bãi biển | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 341,25 € / tháng (10.199.822,71 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 25,2 € / tháng (753.217,68 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (597.791,81 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.749.842 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!