Nhà ở đơn lập, Kuuliantie 5
38510 Sastamala, Suodenniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jaakko Parikka
Đại lý bất động sản
Habita Tampere
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
219.000 € (6.599.785.494 ₫)Phòng
10Phòng ngủ
8Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
280 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677430 |
|---|---|
| Giá bán | 219.000 € (6.599.785.494 ₫) |
| Phòng | 10 |
| Phòng ngủ | 8 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 280 m² |
| Tổng diện tích | 523 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm Phòng tắm Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Tủ âm tường Phòng tắm hơi Tầng hầm Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (17 thg 4, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1920 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1920 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | G , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Cửa sổ 2007 (Đã xong) Mở rộng 2007 (Đã xong) Máy sưởi 2004 (Đã xong) Điện 2000 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Mái 1990 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 790-500-2-7, 790-500-2-1, 790-500-2-28, 790-500-2-8 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
642,01 €
19.347.617,74 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 10400 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.3 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 642,01 € / năm (19.347.617,74 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 2.500 € / năm (75.340.017,06 ₫) (ước tính) |
| Nước | 15 € / tháng (452.040,1 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 10 € / tháng (301.360,07 ₫) (ước tính) |
| Điện | 140 € / tháng (4.219.040,96 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 150 € (4.520.401 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!