Nhà ở đơn lập, Liuskinkatu 6
94600 Kemi, Junko
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
17.500 € (516.990.523 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
80 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677419 |
|---|---|
| Giá bán | 17.500 € (516.990.523 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 0 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 80 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Nhà vệ sinh Tầng hầm Ban công Ga-ra Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(7 thg 9, 2026) Đánh giá tình trạng (7 thg 1, 2021) Đánh giá tình trạng (28 thg 8, 2018) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1936 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1936 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) Cửa ngoài 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-403-16-174 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
150,98 €
4.460.298,81 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1127 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 3.300 € / năm (97.489.641,41 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.477.115,78 ₫) (ước tính) |
| Khác | 57 € / năm (1.683.911,99 ₫) |
| Rác | 15 € / tháng (443.134,73 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.224.551 ₫) |
| Phí đăng ký | 25 € (738.558 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.081.278 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!