Nhà ở đơn lập, Laitamyötäisentie 2 B
00850 Helsinki, Jollas
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
260.000 € (7.771.293.495 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
180 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677402 |
|---|---|
| Giá bán | 260.000 € (7.771.293.495 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 180 m² |
| Tổng diện tích | 189 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 9 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Sân hiên Phòng tắm hơi Bể bơi Tủ âm tường Nhà kho bên ngoài phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Tủ đựng chén đĩa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(7 thg 8, 2026) Đánh giá tình trạng (28 thg 7, 2017) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1972 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1972 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng cột |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Sắp thực hiện) Khác 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2006 (Đã xong) Mặt tiền 1994 (Đã xong) Mái 1993 (Đã xong) Cửa sổ 1983 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-412-1-716 N:O 1 |
| Diện tích lô đất. | 1219 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 417 € / tháng (12.463.959,18 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (747.239,76 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (747.239,76 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 40 € / năm (1.195.583,61 ₫) (ước tính) |
| Khác | 100 € / năm (2.988.959,04 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 1.053 € / tháng (31.473.738,66 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.274.211 ₫) |
| Phí đăng ký | 26 € (777.129 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!