chung cư, Inkilänmäenkatu 26
70340 Kuopio, Inkilänmäki
A bright and well-maintained three-room apartment in a renovated housing company. Major renovations have just been completed, ensuring worry-free living for a long time. There is an opportunity to purchase a garage parking space for €3000 in connection with the property transaction.
Further information from the agent.
Giá bán không có trở ngại
84.000 € (2.531.424.573 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
74 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677400 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 84.000 € (2.531.424.573 ₫) |
| Giá bán | 30.417 € (916.651.139 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 53.583 € (1.614.773.435 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 74 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Available for negotiation |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Sảnh Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 10655-13358 |
| Định giá | Renovated housing company |
| Bổ sung thông tin | The garage is sold for €3000. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2026 (Đang tiến hành) Hệ thống thông gió 2026 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Khóa 2022 (Đã xong) Tầng hầm 2020 (Đã xong) Điện 2020 (Đã xong) Đường ống 2020 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2020 (Đã xong) Cống nước 2020 (Đã xong) Cửa ra vào 2020 (Đã xong) Khu vực chung 2020 (Đã xong) Cầu thang 2014 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2014 (Đã xong) Sân 2013 (Đã xong) Khu vực chung 2011 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2010 (Đã xong) Khu vực chung 2009 (Đã xong) Mái 2008 (Đã xong) Khu vực chung 2004 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2004 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2003 (Đã xong) Khu vực chung 2003 (Đã xong) Khu vực chung 2001 (Đã xong) Khu vực chung 2001 (Đã xong) Máy sưởi 2000 (Đã xong) Cống nước 1998 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-14-37-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
6.906,07 €
208.121.372,65 ₫ |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Sirpa Ihanus p. 0102288200 |
| Bảo trì | Kotikatu Oy |
| Diện tích lô đất. | 3475.7 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 20 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kuopion kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 4.644,26 € (139.959.451,05 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 1 thg 1, 2033 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-osakeyhtiö Mäkisato |
|---|---|
| Năm thành lập | 1974 |
| Số lượng chỗ ở | 40 |
| Diện tích chỗ ở | 2437.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 365,04 € / tháng (11.000.847,93 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 494,83 € / tháng (14.912.200,26 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (602.720,14 ₫) / người |
| Chỗ đậu xe | 15 € / tháng (452.040,1 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.772.513 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!